TanroDictionary Sổ từ

availably

/əˈveɪləbli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem available: Sẵn có để dùng, sẵn sàng để dùng, có thể dùng đượcD

Ví dụ

  1. The entry availably points to available.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép