Nghĩa tiếng Việt
- Xem aver: Xác nhận; khẳng định, quả quyếttính từ
Ví dụ
-
The entry averrable points to aver.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈævəˌræbəl/
The entry averrable points to aver.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép