Nghĩa tiếng Việt
- Cây sống nổi trên mặt nước, rễ bung thành chùm, có nhiều loại khác nhau, thường dùng làm thức ăn cho lợn hoặc làm phân xanh.danh từ
Tiếng Nhật
- 藻もtảo, rong, rong biển, bèo
Ví dụ
-
Thả bèo.
-
Băm bèo nấu cám.
-
Nước chảy bèo trôi.
-
Ao cạn, bèo xuống đất.
-
Rẻ như bèo.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép