Nghĩa tiếng Việt
- Cùng nghĩa với be bét: Bị giập nát đến mức không còn hình thù gì nữatính từ い
Ví dụ
-
sai bét be
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
sai bét be
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép