TanroDictionary Sổ từ

babbling

/bˈæblɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của babble.động từ

Ví dụ

  1. The baby is babbling happily in the crib.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép