Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của babble.động từ
Ví dụ
-
The baby is babbling happily in the crib.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/bˈæblɪŋ/
The baby is babbling happily in the crib.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép