TanroDictionary Sổ từ

babier

/ˈbæbiːə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. so sánh hơn của babytính từ

Ví dụ

  1. The babier puppy slept beside the fire.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép