Nghĩa tiếng Việt
- so sánh hơn của babytính từ
Ví dụ
-
The babier puppy slept beside the fire.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbæbiːə/
The babier puppy slept beside the fire.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép