TanroDictionary Sổ từ

backpacking

/ˈbækˌpækin/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem backpack: Cái ba lô đeo trên vaidanh từ

Ví dụ

  1. The entry backpacking points to backpack.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép