Nghĩa tiếng Việt
- Xem backward: Về phía sau, giật lùiD
Ví dụ
-
The entry backwardly points to backward.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbækwɜːdli/
The entry backwardly points to backward.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép