TanroDictionary Sổ từ

bafflement

/ˈbæflmənt/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem baffle: Sự cản trở, sự trở ngạidanh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The entry bafflement points to baffle.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép