TanroDictionary Sổ từ

bagger

/ˈbæɡə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem bag: Bao, túi, bị, xắc, cặpdanh từ

Ví dụ

  1. The entry bagger points to bag.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép