Nghĩa tiếng Việt
- Xem bait: Batedanh từ
Ví dụ
-
The entry baiter points to bait.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbeɪtɜː/
The entry baiter points to bait.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép