TanroDictionary Sổ từ

bald-head

/ˈbɔldˈhɛd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người hói đầu.danh từ

Ví dụ

  1. The bald-head wore a bright cap.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép