Nghĩa tiếng Việt
- Xem bale: Kiện (hàng... )danh từ
Ví dụ
-
The entry baler points to bale.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbeɪlə(r)/
The entry baler points to bale.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép