TanroDictionary Sổ từ

barbedness

/bɑːbdnəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem barbed: Quá khứ và phân từ quá khứ của barbdanh từ

Ví dụ

  1. The entry barbedness points to barbed.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép