Nghĩa tiếng Việt
- Xem vomit: Chất nôn mửa rađộng từ
Ví dụ
-
The entry barf points to vomit.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/bɑːf/
The entry barf points to vomit.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép