TanroDictionary Sổ từ

barf

/bɑːf/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem vomit: Chất nôn mửa rađộng từ

Ví dụ

  1. The entry barf points to vomit.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép