TanroDictionary Sổ từ

barge in

/bˈɑːdʒ ˈɪn/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. xông vào; ngắt lờiđộng từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. He keeps barging in and asking stupid questions when I'm trying to work.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép