Nghĩa tiếng Việt
- Xem barium: Baritính từ
Ví dụ
-
The entry baric points to barium.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbærɪk/
The entry baric points to barium.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép