Nghĩa tiếng Việt
- Xem barrack: trại lính, doanh trạidanh từ
Ví dụ
-
The entry barracker points to barrack.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbɛrəkɜː/
The entry barracker points to barrack.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép