TanroDictionary Sổ từ

barricader

/ˈbærɪˌkeɪdə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem barricade: Vật chướng ngại (để chặn, phòng thủ)danh từ

Ví dụ

  1. The entry barricader points to barricade.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép