TanroDictionary Sổ từ

barring

/ˈbɑːrɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Trừ, trừ ra.E

Ví dụ

  1. Barring rain, we will go hiking.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép