Nghĩa tiếng Việt
- Xem bash: Cú đánh mạnhdanh từ
Ví dụ
-
The entry basher points to bash.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbæʃɜː/
The entry basher points to bash.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép