TanroDictionary Sổ từ

bashful

/ˈbæʃfl/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Rụt rè, bẽn lẽn, e lệ.tính từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She gave a bashful smile.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép