TanroDictionary Sổ từ

basing

/ˈbeɪsɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của base.động từ

Ví dụ

  1. He was basing his answer on old notes.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép