Nghĩa tiếng Việt
- Xem baste: Phết mỡ lên (thịt quay)danh từ
Ví dụ
-
The entry baster points to baste.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbeɪstɜː/
The entry baster points to baste.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép