Nghĩa tiếng Việt
- Xem bawl: Tiếng nói oang oangdanh từ
Ví dụ
-
The entry bawler points to bawl.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbɔlɜː/
The entry bawler points to bawl.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép