Nghĩa tiếng Việt
- Cây gai dầu.danh từ
- Thuốc gai dầu (dùng để hút, nhai, uống... ).danh từ
Ví dụ
-
The farmer grew bhang near the back field.
-
Some people tried bhang at the festival.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép