Nghĩa tiếng Việt
- To bide one's time đợi thời cơ.động từ
Ví dụ
-
They will bide their time and wait.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/baɪd/
They will bide their time and wait.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép