Nghĩa tiếng Việt
- panô quảng cáo.danh từ
Tiếng Nhật
- 看板かんばんbiển hiệu, bảng quảng cáo
- ビルボードbiển quảng cáo
- 立て看板たてかんばんbiển hiệu dựng đứng, bảng quảng cáo
Ví dụ
-
A huge billboard stood beside the road.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép