TanroDictionary Sổ từ

bitingly

/ˈbɑɪtinli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem biting: Làm cho đau đớn, làm buốt, làm nhức nhối; chua cay, đay nghiếnD

Ví dụ

  1. The entry bitingly points to biting.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép