Nghĩa tiếng Việt
- Chợ đen.danh từ
Tiếng Nhật
- ブラックマーケットchợ đen
Ví dụ
-
A black market helped the team.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈblæˈkmɑːrkət/
A black market helped the team.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép