Nghĩa tiếng Việt
- Xem bleak: Ảm đạm; trống trải; lạnh lẽo, hoang vắngdanh từ
Ví dụ
-
The entry bleakness points to bleak.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbliːknəs/
The entry bleakness points to bleak.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép