Nghĩa tiếng Việt
- Xem block: Khối, tảng, súc (đá, gỗ...)danh từ
Tiếng Nhật
- ブロッカーngười/thiết bị chặn
Ví dụ
-
The entry blocker points to block.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈblɑːkɜː/
The entry blocker points to block.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép