TanroDictionary Sổ từ

blocker

/ˈblɑːkɜː/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem block: Khối, tảng, súc (đá, gỗ...)danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The entry blocker points to block.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép