TanroDictionary Sổ từ

blub

/blʌb/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khóc, vãi nước đái ((nghĩa bóng)).động từ

Ví dụ

  1. The child began to blub after falling.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép