TanroDictionary Sổ từ

bluffable

/ˈbluːfəbəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem bluff: Có dốc đứng (bờ biển... )tính từ

Ví dụ

  1. The entry bluffable points to bluff.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép