Nghĩa tiếng Việt
- Xem bluff: Có dốc đứng (bờ biển... )tính từ
Ví dụ
-
The entry bluffable points to bluff.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbluːfəbəl/
The entry bluffable points to bluff.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép