TanroDictionary Sổ từ

boats

/boʊts/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của boatdanh từ

Ví dụ

  1. We watched the boats leave the harbor.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép