Nghĩa tiếng Việt
- Xe trượt tuyết.danh từ
- Đi xe trượt tuyết.động từ
Tiếng Nhật
- ボブスレーxe trượt băng bobsleigh
Ví dụ
-
We rode a bobsled down the snowy hill.
-
They bobsled together every winter.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép