TanroDictionary Sổ từ

bogey

/ˈbəʊɡi/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ma quỷ, yêu quái, ông ba bị.danh từ

Ví dụ

  1. The old barn seemed haunted by a bogey.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép