TanroDictionary Sổ từ

bombe

/bɒmb/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Món tráng miệng đông lạnh (kem làm thành hình tròn hoặc nón).danh từ

Ví dụ

  1. We shared a cold bombe for dessert.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép