Nghĩa tiếng Việt
- Xem bond: Dây đai, dây buộc; mối quan hệ, mối ràng buộcdanh từ
Ví dụ
-
The entry bonder points to bond.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbɑːndɜː/
The entry bonder points to bond.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép