TanroDictionary Sổ từ

bouncily

/ˈbɑʊntsili/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem bouncy: Có khả năng nẩy, nẩy tốtD

Ví dụ

  1. The entry bouncily points to bouncy.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép