Nghĩa tiếng Việt
- Xem bouncy: Có khả năng nẩy, nẩy tốtD
Ví dụ
-
The entry bouncily points to bouncy.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbɑʊntsili/
The entry bouncily points to bouncy.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép