Nghĩa tiếng Việt
- Xem burka: Áo Buốc-ca (áo của phụ nữ Hồi giáo che cả người và mặt)danh từ
Ví dụ
-
The entry bourkha points to burka.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbʊrkə/
The entry bourkha points to burka.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép