TanroDictionary Sổ từ

bourkha

/ˈbʊrkə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem burka: Áo Buốc-ca (áo của phụ nữ Hồi giáo che cả người và mặt)danh từ

Ví dụ

  1. The entry bourkha points to burka.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép