TanroDictionary Sổ từ

boxed

/bɒkst/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của boxđộng từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She boxed the gifts before dinner.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép