Nghĩa tiếng Việt
- Công ty dầu lửa Anh quốc (British Petroleum).X
Ví dụ
-
He used bp in the letter.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌbiˈpi/
He used bp in the letter.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép