Nghĩa tiếng Việt
- Xem brag: Sự khoe khoang khoác lácdanh từ
Ví dụ
-
The entry bragger points to brag.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbræɡə/
The entry bragger points to brag.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép