Nghĩa tiếng Việt
- Xem braid: Dải viền (trang sức quần áo)danh từ
Ví dụ
-
The entry braider points to braid.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbreɪdɜː/
The entry braider points to braid.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép