Nghĩa tiếng Việt
- Xem brave: Chiến sĩ da đỏdanh từ
Ví dụ
-
The entry braveness points to brave.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/brˈeɪvnəs/
The entry braveness points to brave.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép