Nghĩa tiếng Việt
- Xem brazen: Bằng đồng thau; như đồng thaudanh từ
Ví dụ
-
The entry brazenness points to brazen.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbreɪznnəs/
The entry brazenness points to brazen.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép