TanroDictionary Sổ từ

breech

/briːtʃ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khoá nòng (súng).danh từ

Ví dụ

  1. He checked the breech before loading the tool.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép