Nghĩa tiếng Việt
- Chói (d); độ chói.danh từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
The diamond's brilliance caught my eye.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbrɪliəns/
The diamond's brilliance caught my eye.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép