Nghĩa tiếng Việt
- Xem broach: Cái xiên (để nướng thịt)danh từ
Ví dụ
-
The entry broacher points to broach.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbroʊtʃɜː/
The entry broacher points to broach.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép